trợ lí
Định nghĩa
Danh từ:
- Người giúp việc chuyên môn cho cấp trên hoặc tổ chức: "trợ lí" chỉ người hỗ trợ, phụ tá cho một cá nhân (thường là lãnh đạo, chuyên gia) hoặc một bộ phận trong công việc, đảm nhận các nhiệm vụ hành chính, tổ chức hoặc chuyên môn nhất định.
- Vị trí công tác trong cơ quan, doanh nghiệp: "trợ lí" cũng là chức danh chính thức, thể hiện vai trò hỗ trợ điều hành và quản lý.
Tính từ (hiếm dùng):
- Thuộc về vai trò hỗ trợ, phụ tá: Dùng để mô tả công việc hoặc chức năng mang tính phụ trợ.
- Ví dụ: Công việc trợ lí đòi hỏi kỹ năng tổ chức tốt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trợ lí giám đốc sắp xếp lịch họp cho sếp. (Người phụ tá giám đốc quản lý thời gian biểu của lãnh đạo.)
- Cô ấy là trợ lí nghiên cứu tại viện khoa học. (Cô ấy hỗ trợ công việc nghiên cứu trong viện.)
- Anh ta thuê một trợ lí riêng để xử lý giấy tờ. (Anh ta có người giúp việc chuyên môn xử lý hồ sơ cá nhân.)
Tính từ:
- Nhiệm vụ trợ lí bao gồm soạn thảo văn bản. (Công việc phụ tá gồm việc viết tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trợ lí ảo": phần mềm hoặc trí tuệ nhân tạo hỗ trợ công việc (ví dụ: trợ lí ảo Google, Siri).
- Trợ lí ảo giúp tôi đặt báo thức và nhắc nhở lịch. (Phần mềm hỗ trợ thực hiện các tác vụ hàng ngày.)
"trợ lí đạo diễn": người phụ tá cho đạo diễn trong sản xuất phim, kịch.
- Trợ lí đạo diễn quản lý lịch quay và diễn viên. (Người hỗ trợ đạo diễn trong khâu tổ chức sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
Phụ tá (danh từ): người giúp việc, hỗ trợ — đồng nghĩa với "trợ lí".
- Phụ tá tổng thống có trách nhiệm tư vấn chính sách. (Người hỗ trợ tổng thống trong công việc.)
Thư ký (danh từ): người làm công việc hành chính, văn thư — khác biệt nhẹ về chuyên môn so với "trợ lí".
- Thư ký đánh máy và lưu trữ hồ sơ. (Người phụ trách văn phòng phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Phụ tá: người hỗ trợ trong công việc.
- Cộng sự: người cùng làm việc, hỗ trợ lẫn nhau (thường mang tính bình đẳng hơn).
- Người giúp việc: người làm các công việc lặt vặt, không chuyên môn (khác biệt với "trợ lí" chuyên nghiệp).
Thành ngữ liên quan
- Trợ lí đắc lực: người hỗ trợ hiệu quả, quan trọng.
- Anh ấy là trợ lí đắc lực của giám đốc trong dự án lớn. (Anh ấy hỗ trợ rất tốt cho giám đốc.)